Statistic
Total hits: 953157
Support Online
Hỗ trợ trực tuyến
Advertisement
  • Xây Dựng
  • Báo giá dịch thuật & xây dựng (Keywords: dich thuat)
  • Dịch Thuật Công Chứng Giao Nhận Tận Nơi - Mr.Luân 091 9797 191
  • Dịch vụ cho thuê xe du lịch các loại, Mr.QUỐC - 091 820 9936
  • dịch thuật công chứng - google - dịch thuật - chúc mừng năm mới giáp ngọ
  • 3d max - thiết kế nội ngoại thất 090 2007 418 - Mrs. Thao
English terms in economics and finance
accelerate (v) tăng trưởng 
acceptance (n) thỏa thuận 
accommodation (n) khoản vay nóng 
acquisition (n) việc mua lại một công ty 
age at entry (n) tuổi tham gia bảo hiểm 
agio (n) lợi tức đổi tiền
agiotage (n) ngành thu đổi ngoại tệ
amortization (n) trả nợ theo hình thức trả góp
appropriate (v) để dành tiền cho một mục đích cụ thể
arbitrage (n) kinh doanh theo sự chênh lệch giá
arrangement (n) thỏa thuận dàn xếp nợ nần
asset base (n) tổng giá trị tài sản công ty
ATM/ cash machine/ cash dispenser (n) máy rút tiền
authorized capital/ nominal capital/
registered capital (n)
mức vốn tối đa được phép huy động bằng cổ phiếu
authorized shares/ authorized stock (n) số cổ phiếu tối đa được phép bán
bank charge (n) phí dịch vụ ngân hàng
bank debt (n) nợ ngân hàng
bank guarantee (n) bảo lãnh ngân hàng
banker (n) chủ ngân hàng/ quan chức cấp cao của ngân hàng
bankroll (n) nguồn tiền
bilateral credit (n) thỏa thuận song phương về thời gian trả nợ 
bill of exchange (B/E) (n) hối phiếu
blank check (n) chi phiếu trống
bounce (v) tăng đột ngột 
bridge loan (n) khoản vay bắt cầu
bullion (n) vàng/ bạc dạng thỏi
bureau de change (n) văn phòng thu đổi ngoại tệ (tại khách sạn, sân bay,…)
buy-back (n) việc mua lại cổ phiếu để giảm nợ
buying power (n) tiền nhàn rỗi (để mua hàng hóa, dịch vụ,…)
call provision/ call feature (n) điều khoản mua lại trái phiếu 
cap and collar (n) biên lãi suất
capital outlay (n) vốn đầu tư cơ bản
capital rationing (n) chính sách đầu tư có định hướng
capital requirement (n) vốn pháp định
capitalize (v) cấp vốn
cardholder (n) chủ thẻ tín dụng
cash call (n) lệnh huy động vốn
cash card (n) thẻ rút tiền
certificate of deposit (n) chứng chỉ tiền gửi
chargeable (a) (chi phí) phải trả
compound interest (n) lãi kép
contingency fund (n) quỹ phòng ngừa rủi ro
conversion cost (n) chi phí chuyển đổi
core earnings (n) nguồn lợi nhuận chính
cost containment (n) quy trình kiểm soát vốn
cost of goods sold (COSG) /
cost of sales (n)
giá vốn hàng bán 
cost overrun (n) sự lạm chi (ngân sách)
cost-effective (a) sinh lời tốt
costing (n) dự chi
deficiency (n) thâm hụt
depreciable life (n) thời gian khấu hao tài sản
discrepancy (n) sai khác
discretionary spending (n) sự tiêu xài tùy ý
earned income (n) thu nhập (từ công việc)
factory cost (n) chi phí sản xuất (không bao gồm phí vận chuyển)
flat (fee, payment,…) (n) (thù lao, lương) cố định
forensic accounting (n) kế toán điều tra
goodwill (n) tài sản vô thể 
hard cash/ cold cash (n) tiền mặt (tiền đồng hoặc tiền giấy)
historic cost/ historical cost (n) giá gốc
illiquid (a) (tài sản)  khó quy đổi thành tiền mặt
interim (a) tạm thời 
itemize (v) liệt kê chi tiết 
line of credit/ credit line (n) hạng mức tín dụng
lump sum (n) khoản tiền được nhận một lần
man-hour (n) giờ công
miscellaneous (a) hỗn tạp
money laundering (n) sự rửa tiền
mortgage/ property loan (n) thỏa thuận vay bất động sản
multiple taxation (n) sự đánh thuế nhiều lần
net profit (n) lợi nhuận ròng
net yield (n) tỉ suất lợi nhuận ròng
offshore (a) (tài khoản) ngoài nước
off-the-books (a) bí mật, nằm ngoài sổ sách
onshore (a) (tài khoản) trong nước
overbilling (n) gian lận trong thu phí
overheads (n) chi phí hoạt động
over-the-counter (OTC) (a) (thị trường cổ phiếu) phi tập trung
parallel loan/ back-to-back loan (n) thỏa thuận vay song hành
part payment/ partial payment (n) thanh toán từng phần
passbook/ bank book (n) sổ tiết kiệm
pawnbroker (n) chủ tiệm cầm đồ
payback period (n) thời gian hoàn vốn/ thời gian trả nợ
payroll (n) bảng lương
period bill/ term bill/ usance bill (n) hối phiếu có kỳ hạn
posting (n) việc ghi sổ cái
promissory note (n) lệnh phiếu
provision (n) tiền dự phòng
reconciliation statement/ reconciliation (n) báo cáo đối chiếu 
redeem (v) trả nợ
remittance (n) thanh toán/ số tiền được chuyển
share application/ application for shares (n) đơn đề nghị mua cổ phiếu
shareholder/ stockholder (n) cổ đông
sight deposit/ demand deposit (n) tiền gửi không kỳ hạn
slush fund/ slush money (n) quỹ đen
sort code/ bank identification number (n) mã số ngân hàng
standby letter of credit (n) thư tín dụng dự phòng
term loan (n) khoản vay có kỳ hạn
time deposit (n) tiền gửi có kỳ hạn
trust fund (n) quỹ ủy thác
unearned income (n) thu nhập (ngoài công việc)
volatile (a) không ổn định, dễ biến động
warrant (n) chứng chỉ ưu tiên mua cổ phiếu
wire transfer/ cable transfer (n) phương thức chuyển tiền nhanh (qua điện thoại, máy tính,…)
write-off (n) nợ buộc phải xóa
 



Keywords: dich thuat