Statistic
Total hits: 969363
Support Online
Hỗ trợ trực tuyến
Advertisement
  • Xây Dựng
  • Báo giá dịch thuật & xây dựng (Keywords: dich thuat)
  • Dịch Thuật Công Chứng Giao Nhận Tận Nơi - Mr.Luân 091 9797 191
  • Dịch vụ cho thuê xe du lịch các loại, Mr.QUỐC - 091 820 9936
  • dịch thuật công chứng - google - dịch thuật - chúc mừng năm mới giáp ngọ
  • 3d max - thiết kế nội ngoại thất 090 2007 418 - Mrs. Thao
Thuật ngữ kinh tế tài chính

(chi phí) phải trả (a) chargeable
(tài khoản) ngoài nước (a) offshore
(tài khoản) trong nước (a) onshore
(tài sản)  khó quy đổi thành tiền mặt (n) illiquid
(thị trường cổ phiếu) phi tập trung (a) over-the-counter (OTC)
(thù lao, lương) cố định (a) flat (fee, payment,…)
bảng lương (n) payroll
báo cáo đối chiếu (n) reconciliation statement/ reconciliation
bảo lãnh ngân hàng bank guarantee
bí mật, nằm ngoài sổ sách (a) off-the-books
biên lãi suất (n) cap and collar
cấp vốn (v) capitalize
chi phí chuyển đổi (n) conversion cost
chi phí hoạt động (n) overheads
chi phí sản xuất (không bao gồm phí vận chuyển) (n) factory cost
chi phiếu trống (n) blank check
chính sách đầu tư có định hướng (n) capital rationing
chủ ngân hàng/ quan chức cấp cao của ngân hàng banker
chủ thẻ tín dụng (n) cardholder
chủ tiệm cầm đồ (n) pawnbroker
chứng chỉ tiền gửi (n) certificate of deposit
chứng chỉ ưu tiên mua cổ phiếu (n) warrant
cổ đông (n) shareholder/ stockholder
để dành tiền cho một mục đích cụ thể (v) appropriate
điều khoản mua lại trái phiếu  call provision/ call feature
đơn đề nghị mua cổ phiếu (n) share application/ application for shares
dự chi (n) costing
giá gốc (n) historic cost/ historical cost
giá vốn hàng bán (n) cost of goods sold (COSG) / cost of sales
gian lận trong thu phí (n) overbilling
giờ công (n) man-hour
hạng mức tín dụng (n) line of credit/ credit line
hối phiếu (n) bill of exchange (B/E)
hối phiếu có kỳ hạn (n) period bill/ term bill/ usance bill
hỗn tạp (a) miscellaneous
kế toán điều tra (n) forensic accounting
khoản tiền được nhận một lần (n) lump sum
khoản vay bắt cầu (n) bridge loan
khoản vay có kỳ hạn (n) term loan
khoản vay nóng (n) accommodation
không ổn định, dễ biến động (a) volatile
kinh doanh theo sự chênh lệch giá (n) arbitrage
lãi kép (n) compound interest
lệnh huy động vốn (n) cash call
lệnh phiếu (n) promissory note
liệt kê chi tiết (v) itemize
lợi nhuận ròng (n) net profit
lợi tức đổi tiền (n) agio
mã số ngân hàng (n) sort code/ bank identification number
máy rút tiền (n) ATM/ cash machine/ cash dispenser
mức vốn tối đa được phép huy động bằng cổ phiếu (n) authorized capital/ nominal capital/ registered capital
ngành thu đổi ngoại tệ (n) agiotage
nguồn lợi nhuận chính (n) core earnings
nguồn tiền (n) bankroll
nợ buộc phải xóa (n) write-off
nợ ngân hàng (n) bank debt
phí dịch vụ ngân hàng (n) bank charge
phương thức chuyển tiền nhanh (qua điện thoại, máy tính,…) wire transfer/ cable transfer
quỹ đen (n) slush fund/ slush money
quỹ phòng ngừa rủi ro (n) contingency fund
quy trình kiểm soát vốn (n) cost containment
quỹ ủy thác (n) trust fund
sai khác (n) discrepancy
sinh lời tốt (a) cost-effective
số cổ phiếu tối đa được phép bán authorized shares/ authorized stock
sổ tiết kiệm (n) passbook/ bank book
sự đánh thuế nhiều lần (n) multiple taxation
sự lạm chi (ngân sách) (n) cost overrun
sự rửa tiền (n) money laundering
sự tiêu xài tùy ý (n) discretionary spending
tài sản vô thể (n) goodwill
tạm thời (a) interim
tăng đột ngột (v) bounce
tăng trưởng (v) accelerate
thâm hụt (n) deficiency
thanh toán từng phần (n) part payment/ partial payment
thanh toán/ số tiền được chuyển (n) remittance
thẻ rút tiền (n) cash card
thỏa thuận (n) acceptance
thỏa thuận dàn xếp nợ nần (n) arrangement
thỏa thuận song phương về thời gian trả nợ  bilateral credit 
thỏa thuận vay bất động sản (n) mortgage/ property loan
thỏa thuận vay song hành (n) parallel loan/ back-to-back loan
thời gian hoàn vốn/ thời gian trả nợ (n) payback period
thời gian khấu hao tài sản (n) depreciable life
thu nhập (ngoài công việc) (n) unearned income
thu nhập (từ công việc) (n) earned income
thư tín dụng dự phòng (n) standby letter of credit
tỉ suất lợi nhuận ròng (n) net yield
tiền dự phòng (n) provision
tiền gửi có kỳ hạn (n) time deposit
tiền gửi không kỳ hạn (n) sight deposit/ demand deposit
tiền mặt (tiền đồng hoặc tiền giấy) (n) hard cash/ cold cash
tiền nhàn rỗi (để mua hàng hóa, dịch vụ,…) buying power
tổng giá trị tài sản công ty (n) asset base
trả nợ (v) redeem
trả nợ theo hình thức trả góp (n) amortization
tuổi tham gia bảo hiểm (n) age at entry
văn phòng thu đổi ngoại tệ (tại khách sạn, sân bay,…) bureau de change
vàng/ bạc dạng thỏi (n) bullion
việc ghi sổ cái (n) posting
việc mua lại cổ phiếu để giảm nợ (n) buy-back
việc mua lại một công ty (n) acquisition
vốn đầu tư cơ bản (n) capital outlay
vốn pháp định (n) capital requirement


____________

Nguồn tham khảo:
Oxford Business English Dictionary for Learners of English. (2005). Oxford: Oxford University Press



Keywords: dich thuat