Statistic
Total hits: 961920
Support Online
Hỗ trợ trực tuyến
Advertisement
  • Xây Dựng
  • Báo giá dịch thuật & xây dựng (Keywords: dich thuat)
  • Dịch Thuật Công Chứng Giao Nhận Tận Nơi - Mr.Luân 091 9797 191
  • Dịch vụ cho thuê xe du lịch các loại, Mr.QUỐC - 091 820 9936
  • dịch thuật công chứng - google - dịch thuật - chúc mừng năm mới giáp ngọ
  • 3d max - thiết kế nội ngoại thất 090 2007 418 - Mrs. Thao
Thuật ngữ hữu ích cho các nhà thiết kế nội thất

(chất liệu) cản lửa (a) fire retardant
(chất liệu) chống bẩn (a) stain repellent
cẩm thạch (n) marble
cánh dầm cantilever
chân bàn (n) table base
đá mài (n) terrazzo
đèn chùm (n) chandelier
đèn hàn, đèn xì (n) blowlamp 
đèn trần (n) ceiling light
đèn tường (n) wall light
độ rọi (n) illuminance
đối xứng (a) symmetrical
đơn sắc (a) monochromatic 
đóng đinh chìm (n) blind nailing
ghế bành (n) club chair/ armchair
ghế đệm không có vai tựa (n) ottoman
ghế đu (n) rocking chair
ghế xếp (n) folding chair
ghế xoay văn phòng (n) dynamic chair
giấy dán tường (n) wall paper
giấy dán tường màu nhuộm (n) ingrain wallpaper
giếng trời (n) skylight
gỗ bạch đàn (n) jarrah 
gỗ bu lô (n) birch
gỗ hồ đào (n) pecan
gỗ mun (n) ebony
góc tới (n) angle of incidence
hành lang giữa hai dãy phòng (n) double-loaded corridor
hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà (n) finial
họa tiết dạng đan rổ (n) basket-weave pattern
họa tiết sọc ca rô (n) chequer-board pattern
hoa văn thạch cao dạng tròn
trang trí giữa trần nhà 
ceiling rose
hoa văn trang trí theo
cấu trúc lặp lại giống nhau (n)
repeat
không đối xứng (a) assymmetrical/ asymmetrical
kiểu có đường viền (n) trim style
kiểu có nếp gấp (n) pleat style
lớp gỗ bọc trang trí (n) veneer
lớp lót (n) underlay
lớp nền (n) substrate
màn cửa chống chói nắng (n) blackout lining
màn, trướng (n) lambrequin 
màu đất nung (n) terracotta
nệm ghế (n) chair pad
nội thất cố định (n) fixed furniture
phân tích hợp phương sai (n) analysis of covariance
phương chính (VD: đông, tây, nam, bắc) cardinal direction(s)
sàn lót gỗ (n) parquet
sấy (v) kiln-dry
sơn bóng (n) gloss paint
tấm gỗ mùn cưa (n) chipboard
tấm phông đứng tự do (n) freestanding panel
thạch cao (n) gypsum
thảm dạng bông vải xoắn cứng (n) hard-twist carpet
thảm dệt khổ rộng (n) broadloom 
tiêu điểm (n) focal point
tường đá (n) masonry
tường kính (của 1 tòa nhà) curtain wall
vải họa tiết có nhiều hoa (n) chintz
ván lót (n) batten
vật liệu chống cong, vênh (n) warp resistant materials



Keywords: dich thuat