Statistic
Total hits: 953157
Support Online
Hỗ trợ trực tuyến
Advertisement
  • Xây Dựng
  • Báo giá dịch thuật & xây dựng (Keywords: dich thuat)
  • Dịch Thuật Công Chứng Giao Nhận Tận Nơi - Mr.Luân 091 9797 191
  • Dịch vụ cho thuê xe du lịch các loại, Mr.QUỐC - 091 820 9936
  • dịch thuật công chứng - google - dịch thuật - chúc mừng năm mới giáp ngọ
  • 3d max - thiết kế nội ngoại thất 090 2007 418 - Mrs. Thao
Helpful words and phrases for interior designers
analysis of covariance (n) phân tích hợp phương sai 
angle of incidence (n) góc tới 
assymmetrical/ asymmetrical (a) không đối xứng 
basket-weave pattern (n) họa tiết dạng đan rổ 
batten (n) ván lót 
birch (n) gỗ bu lô 
blackout lining (n) màn cửa chống chói nắng 
blind nailing (n) đóng đinh chìm 
blowlamp (n) đèn hàn, đèn xì 
broadloom (n) thảm dệt khổ rộng 
cantilever (n) cánh dầm
cardinal direction(s) (n) phương chính (VD: đông, tây, nam, bắc)
ceiliing rose (n) hoa văn thạch cao dạng tròn
trang trí giữa trần nhà 
ceiling light (n) đèn trần 
chair pad (n) nệm ghế 
chandelier (n) đèn chùm
chequer-board pattern (n) họa tiết sọc ca rô 
chintz (n) vải họa tiết có nhiều hoa 
chipboard (n) tấm gỗ mùn cưa 
club chair/ armchair (n) ghế bành 
curtain wall (n) tường kính (của 1 tòa nhà)
double-loaded corridor (n) hành lang giữa hai dãy phòng 
dynamic chair (n) ghế xoay văn phòng 
ebony (n) gỗ mun 
finial (n) hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà 
fire retardant (a) (chất liệu) cản lửa 
fixed furniture (n) nội thất cố định 
focal point (n) tiêu điểm 
folding chair (n) ghế xếp 
freestanding panel (n) tấm phông đứng tự do
gloss paint (n) sơn bóng 
gypsum (n) thạch cao 
hard-twist carpet (n) thảm dạng bông vải xoắn cứng 
illuminance (n) độ rọi 
ingrain wallpaper (n) giấy dán tường màu nhuộm 
jarrah (n) gỗ bạch đàn 
kiln-dry (v) sấy 
lambrequin (n) màn, trướng 
marble (n) cẩm thạch
masonry (n) tường đá 
monochromatic (a) đơn sắc 
ottoman (n) ghế đệm không có vai tựa 
parquet (n) sàn lót gỗ 
pecan (n) gỗ hồ đào 
pleat style (n) kiểu có nếp gấp 
repeat (n) hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau 
rocking chair (n) ghế đu 
skylight (n) giếng trời 
stain repellent (a) (chất liệu) chống bẩn 
substrate (n) lớp nền 
symmetrical (a) đối xứng 
table base (n) chân bàn 
terracotta (n) màu đất nung 
terrazzo (n) đá mài 
trim style (n) kiểu có đường viền 
underlay (n) lớp lót 
veneer (n) lớp gỗ bọc trang trí 
wall light (n) đèn tường 
wall paper (n) giấy dán tường 
warp resistant materials (n) vật liệu chống cong, vênh





Keywords: dich thuat