Statistic
Total hits: 969364
Support Online
Hỗ trợ trực tuyến
Advertisement
  • Xây Dựng
  • Báo giá dịch thuật & xây dựng (Keywords: dich thuat)
  • Dịch Thuật Công Chứng Giao Nhận Tận Nơi - Mr.Luân 091 9797 191
  • Dịch vụ cho thuê xe du lịch các loại, Mr.QUỐC - 091 820 9936
  • dịch thuật công chứng - google - dịch thuật - chúc mừng năm mới giáp ngọ
  • 3d max - thiết kế nội ngoại thất 090 2007 418 - Mrs. Thao
Thuật ngữ tổng hợp
* Click vào tiêu đề để xem bảng thuật ngữ với nội dung được cập nhật liên tục * Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+F để tìm từ bạn cần nhanh hơn. Keywords: dich thuat
(máy) Chạy bằng dầu diesel (a) diesel-powered
Án phí (n) court cost
Áo phản quang (n) high-visibility vest
Bài trí nội thất mẫu
(ngành trang trí nội thất) (n)
vignette
Bản khai thuế (n) tax statement
Bản sơ họa (n) sketch
Bản vẽ hoàn công (n) as-built drawing(s)
Bản vẽ thiết kế thi công (n) shop drawing(s)
Bảng hướng dẫn sử dụng
vật liệu công trường (n)
material safety data sheet (MSDS)
Bạo hành gia đình (luật) (n) domestic violence
Bảo hiểm cho bên thứ ba (n) third-party insurance
Bảo lãnh phát hành chứng khoán (v) underwrite securities
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (n) performance bond
Bảo mật (a) confidential
Bắt buộc (luật) (a) mandatory
Bầu cử Quốc hội (n) Congressional election
Bên thụ hưởng
(trong hợp đồng bảo hiểm) (n)
beneficiary
Bên trung gian (n) intermediary
Biện pháp thi công (n) method statement
Bùn (từ nước thải) (n) sludge
Các mục trình nộp
(hồ sơ, bản vẽ, vật liệu,…) (n)
submittals
Cải huấn (luật) (n) correction
Cần thiết, tất yếu (a) requisite
Cảng đến (n) port of destination
Cảng đi (n) port of loading
Cảnh sát giả trang (n) undercover police
Câu tuyên bố sứ mệnh công ty mission statement
Chi phí hoàn lại (n) reimbursable expense
Chi phiếu trả chậm (n) post-dated check
Chợ đen (n) grey market
Cho phép vay (v) grant a loan
Chống against
Chu kỳ kinh tế (n) business cycle
Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch (n) protectionism
Chủ nợ (n) creditor
Chủ sở hữu riêng (một công ty) sole proprietor
Chứng chỉ hoàn thành cơ bản công trình (n) certificate of substantial completion
Chứng chỉ tiền gửi (n) certificate of deposit
Chứng nhận nguồn gốc sản phẩm (n) certificate of origin
Chứng từ chứng nhận sở hữu (n) document of title
Chứng từ vận chuyển phối hợp (n) combined transport document
Chuyên dụng (a) purpose-built
Chuyên gia hòa giải (n) dispute review expert
Chuyên viên định giá bất động sản (n) real estate appraiser
Có lời (a) in-the-money
Cổ phiếu công nghiệp (n) blue chips
Con kê/cục kê bê tông (n) concrete spacer
Con nợ (n) debtor
Công chức (n) public officer/ public servant
công trình ngầm (n) underground utility
Công ty có cổ phiếu niêm
yết trên thị trường chứng khoán (n)
listed company
Công ty vận chuyển (n) freight forwarder/ forwarding agent
Cừ tràm (n) timber pile(s)
Cửa xả (cấp thoát nước) (n) outlet
Đại lý không vận (n) air cargo agent
Dẫn độ (luật) (v) extradite
Đạo luật nhân quyền (n) bill of right
Điểm sương (n) dewpoint
Điều khoản Ngoại thương quốc tế (n) incoterms
Điều lệ thành lập công ty memorandum of association
Định vị (n) wayfinding
Đơn đề nghị điều chỉnh thiết kế (n) change order
Đơn xin miễn học phí (n) waiver of tuition
Dự bị (a) substitute
Dự trù khoản thua lỗ (v) anticipate loss(es)
Dự trữ vật liệu (n) material stockpile
Dựng hàng rào thi công (v) erect fence(s)
Đương nhiệm (a) incumbent
Gàu xúc thuận (n) face shovel
Giá ngoài nơi sản xuất
(bao gồm giá hàng hóa + bao bì) (n)
ex works
Giá vốn hàng bán (n) cost of sales/ cost of goods sold
Giải cứu ngân hàng,
doanh nghiệp trên đà phá sản) (v)
bail out
Giảm trừ chi phí (v) deduct cost(s)
Giếng quan trắc (n) observation well
Gửi thư theo danh sách (n) slate mailer
Hệ thống tưới nhỏ giọt (n) drip irrigation
Hệ thống xả tràn (n) combined sewer overflow
Hiện trạng (n) status quo
Hiện tượng rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng (n) a bank run
Hóa đơn sơ khởi (n) pro forma invoice
Hóa đơn vận chuyển/ Vận đơn (n) bill of lading
Hôi của (v) loot
Hội đồng lập pháp (n) legislative assembly
Hội nghị bàn tròn kinh doanh (n) business roundtable
Họp an toàn lao động tại công trường (n) toolbox meting
Hợp đồng lao động (n) employment contract
Huy động vốn (n) capitalization
Kết thúc bầu cử (n) end of ballot
Khách hàng cá thể (n) personal customer
Khách hàng doanh nghiệp (n) corporate customer
Khấu hao tài sản cố định (v) depreciate fixed assets
Kho ngoại quan (n) bonded warehouse
Khoản nợ khó đòi (n) bad loan
Khoảng bồi thường thiệt hại
do vi phạm hợp đồng (n)
liquidated damages
khởi công công trình (n) kick-off
Không chấp nhận rủi ro (a) risk-averse
Không có lời (a) out-of-the-money
Không vận đơn (n) airway bill
Kiểm tra công trường (n) site audit
Kiểm tra tổng thể công trình
đã hoàn thành lần cuối (n)
walk-through
Kính gửi giới chức có thẩm quyền to whom it may concern
Lãi suất cơ sở (n) base rate/ prime rate
Lệnh cấm vận (n) sanction
Lệnh câu lưu (luật) (n) order of detention
Lệnh đình chỉ thi công (n) work suspension order
Lô đất (n) parcel
Lỗ khoan (n) borehole
Lợi nhuận ròng (n) net profit/ bottom line
Lớp phủ mặt sàn (nhà) (n) floor coverings
Mất mát, hư hại trong
quá trình vận chuyển (n)
damage, loss in transit
Mẫu nén bê tông (n) concrete cylinder
Máy xúc có dây kéo dài (n) dragline excavator
Mệnh giá (n) face value/ nominal value/ par value
Miễn phí bưu điện (a) post paid
Mua bán trả góp (n) hire purchase
Mua hàng theo lô (n) bulk purchase
Ngân hàng trung ương (n) central bank
Ngày (hợp đồng bảo hiểm,
trái phiếu) đáo hạn (n)
maturity date
Nghe lén điện thoại (n) phone-hacking
Nghiệp đoàn (n) syndicate
Người đứng đơn, đương đơn (luật) (n) claimant
Người gửi hàng (n) shipper
Người nhận hàng (n) consignee
Nguyên liệu thô (n) raw material(s)
Nhà thiết kế (nội thất…) mới vào nghề (n) entry-level designer
Nhân viên đồ họa 3D (n) renderer
Nước mặt (cấp thoát nước) (n) runoff water
Nuôi trồng thủy sản (v) raise aquatic products
Phân bổ nguồn vốn (v) allocate assets
Phí bảo hiểm (n) premium
Phí vận chuyển (n) handling fee/ handling charges
Phiên tòa sơ vấn, điều trần (luật) (n) hearing
Phiếu chuyển tiền (n) money order
Phiếu hối đoái (n) bill of exchange
Phòng kiểm kê dân số (n) census bureau
Phòng xử án (luật) (n) court room
Phụ lục (n) addendum
(số nhiều: addendums
hoặc addendas)
Quản thúc tại gia (luật) (n) house arrest
Quốc gia ẩn thuế (n) tax haven
Quy chế (luật) (n) statute
Quỹ đầu tư chứng khoán (n) mutual fund
Quỹ phòng chống rủi ro hedge fund
Quyền sở hữu đất (n) land ownership
Rút tiền (v) withdraw money
Sơ hở pháp luật (luật) (n) loophole
Sơ tuyển (n) prequalification
Sự bán phá giá sản phẩm
ra thị trường nước ngoài (n)
dumping
Sự diệt chủng (n) genocide
Sự huy động nhân lực, vật lực
trong xây dựng (n)
mobilization/ mobilisation
Sự nhập tịch (luật) (n) naturalization
Sự phối cảnh (n) landscaping
Sự sát nhập 2 công ty (n) merger
Sự tịch thu tài sản thế chấp (n) foreclosure
Sự trục xuất (luật) (n) expulsion
Sự tự nguyện giao nộp (luật) (n) voluntary surrender
Sự vi phạm hợp đồng (n) breach of contract
Sự xâm nhập thị trường (n) market penetration
Sự xâm phạm quyền riêng tư (n) invasion of privacy
Tài sản thế chấp (n) collateral
Tái thiết (v) restructure
Tầng đất trên mặt (n) topsoil
Tập đoàn đa ngành (n) conglomerate
Tập hợp hình ảnh,
bản vẽ mẫu (nộp kèm đơn xin việc) (n)
portfolio
Thâm hụt (n) deficit
Thanh lý hợp đồng (n) termination of contract
Theo đúng nguyên văn (a) verbatim
Thí nghiệm thử thấm (n) infiltration/ exfiltration test
Thị trường lên giá (n) bull market
Thị trường tiền tệ (n) currency market
Thị trường xuống giá (n) bear market
Thỏa ước hợp đồng (n) letter of intent
Thời gian triệu hồi (luật) (n) time of recall
Thời hạn thuê nhà/đất (n) tenancy
Thời kỳ bảo hành công trình (n) defects and liability period
Thông báo kết quả đấu thầu (n) bid award notification
Thông cáo báo chí (n) press release
Thu hồi đất (v) reclaim land
Thu nhập bình quân 1 cổ phiếu (n) earnings per share
Thuận in favor of
Thực hiện (hợp đồng) (v) execute (a contract)
Thuế tiêu thụ đặc biệt (n) excise tax
Tiền bồi thường (n) restitution
Tiền cấp dưỡng (n) alimony
Tiền gửi ngân hàng (n) bank deposit
Tiêu chí kỹ thuật (n) technical specifications (spec.)
Tín dụng thư (n) letter of credit/ documentary credit
Tín dụng thư không thể hủy ngang (n) irrevocable document credit
Tín phiếu kho bạc (n) treasury bill
Tính thanh khoản (n) liquidity
Tính theo đầu người per capita
Tố tụng dân sự (luật) (n) civil lawsuit
Tòa phúc thẩm (luật) (n) court of appeal
Tòa sơ thẩm (luật) (n) trial court
Tội trốn thuế (n) tax invasion
Trái phiếu chính phủ (n) government bond
Trái phiếu rủi ro cao junk bond
Tranh chấp chưa xử (n) pending litigation
Trọng tài, thẩm phán (luật) (n) arbitrator
Trụ chống đỡ (n) abutment
Trụ sở thành phố (n) municipal building
Trưởng dự án (n) project leader
Trường hợp bất khả kháng (n) force majeure
Tuân thủ (luật lệ…) (v) comply with (the laws...)
Ủy ban tham vấn (n) advisory board
Ủy viên lập pháp (n) member of the Legislature
Vấn đề tranh chấp (n) matter in dispute
Vật liệu hoàn thiện bề mặt (n) finishes
Vật phẩm khuyến mãi (trong marketing) (n) premium
Việc bán công ty con (n) divestiture
Việc hoàn thành dự án (n) project closeout
Việc kiểm tra hàng hóa (n) stock take
Việc lắp đặt đèn cố định (n) light fixture
Vốn lưu động (n) working capital
Vụ kiện, tố tụng (luật) (n) proceeding
Xác định chi phí sản xuất sản phẩm (v) allocate cost(s) to products
Xâm nhập trái phép (v) trespass



Keywords: dich thuat